Nghĩa của từ fuzzball trong tiếng Việt
fuzzball trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fuzzball
US /ˈfʌz.bɔl/
UK /ˈfʌz.bɔːl/
Danh từ
1.
cục bông, cục lông
a ball of fuzz or fluff
Ví dụ:
•
I found a tiny fuzzball under the sofa.
Tôi tìm thấy một cục bông nhỏ dưới ghế sofa.
•
The dryer vent was clogged with a huge fuzzball.
Lỗ thông hơi của máy sấy bị tắc nghẽn bởi một cục bông lớn.
2.
cục lông, động vật có lông nhỏ
a small, furry animal, especially a cat or rabbit
Ví dụ:
•
My new kitten is such a cute little fuzzball.
Mèo con mới của tôi là một cục lông nhỏ rất dễ thương.
•
The rabbit hopped around like a fluffy white fuzzball.
Con thỏ nhảy nhót như một cục lông trắng mềm mại.