Nghĩa của từ gabbing trong tiếng Việt
gabbing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gabbing
US /ˈɡæbɪŋ/
UK /ˈɡæbɪŋ/
Danh từ
nói chuyện phiếm, tán gẫu
the act of talking excessively or idly; chattering
Ví dụ:
•
I heard a lot of gabbing from the next room.
Tôi nghe thấy rất nhiều tiếng nói chuyện phiếm từ phòng bên cạnh.
•
Their constant gabbing was distracting me from my work.
Tiếng nói chuyện phiếm không ngừng của họ làm tôi mất tập trung vào công việc.
Động từ
nói chuyện phiếm, tán gẫu
talking excessively or idly; chattering (present participle of gab)
Ví dụ:
•
They spent the whole afternoon gabbing about their vacation plans.
Họ đã dành cả buổi chiều để tán gẫu về kế hoạch kỳ nghỉ của mình.
•
She was always gabbing on the phone.
Cô ấy luôn tán gẫu qua điện thoại.
Từ liên quan: