Nghĩa của từ gaffe trong tiếng Việt

gaffe trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gaffe

US /ɡæf/
UK /ɡæf/

Danh từ

sai lầm, lỡ lời, sơ suất

an unintentional act or remark causing embarrassment to its originator; a blunder

Ví dụ:
The politician made a huge gaffe during the live interview.
Chính trị gia đã mắc một sai lầm lớn trong cuộc phỏng vấn trực tiếp.
It was an unfortunate social gaffe that embarrassed everyone.
Đó là một sai lầm xã hội đáng tiếc khiến mọi người xấu hổ.