Nghĩa của từ gaiety trong tiếng Việt

gaiety trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gaiety

US /ˈɡeɪ.ə.t̬i/
UK /ˈɡeɪ.ə.ti/

Danh từ

sự vui vẻ, sự hân hoan, sự phấn khởi

the state or quality of being cheerful and lively

Ví dụ:
The children's laughter added to the gaiety of the party.
Tiếng cười của trẻ con làm tăng thêm sự vui vẻ của bữa tiệc.
Despite the difficult times, they maintained a sense of gaiety.
Mặc dù gặp nhiều khó khăn, họ vẫn giữ được sự vui vẻ.