Nghĩa của từ "game plan" trong tiếng Việt

"game plan" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

game plan

US /ˈɡeɪm ˌplæn/
UK /ˈɡeɪm ˌplæn/

Danh từ

kế hoạch thi đấu, chiến lược, kế hoạch hành động

a strategy or plan for achieving a goal, especially in sports or business

Ví dụ:
The coach developed a new game plan for the second half.
Huấn luyện viên đã phát triển một kế hoạch thi đấu mới cho hiệp hai.
Our marketing team needs a solid game plan to launch the new product.
Đội ngũ tiếp thị của chúng tôi cần một kế hoạch hành động vững chắc để ra mắt sản phẩm mới.