Nghĩa của từ garbled trong tiếng Việt

garbled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

garbled

US /ˈɡɑːr.bəld/
UK /ˈɡɑː.bəld/

Tính từ

bóp méo, lộn xộn, không rõ ràng

of a message or sound) confused and distorted; unclear

Ví dụ:
The radio transmission was so garbled that we couldn't understand the instructions.
Việc truyền tín hiệu vô tuyến bị bóp méo đến mức chúng tôi không thể hiểu được hướng dẫn.
His explanation was so garbled that I had to ask him to repeat it several times.
Lời giải thích của anh ấy quá lộn xộn đến nỗi tôi phải yêu cầu anh ấy lặp lại nhiều lần.