Nghĩa của từ gasket trong tiếng Việt
gasket trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gasket
US /ˈɡæs.kɪt/
UK /ˈɡæs.kɪt/
Danh từ
gioăng, đệm kín
a piece of material, such as rubber or cork, that is used to seal the junction of two surfaces or parts, preventing the escape of a gas or liquid
Ví dụ:
•
The mechanic replaced the faulty head gasket on the engine.
Thợ máy đã thay thế gioăng đầu bị lỗi trên động cơ.
•
Make sure the rubber gasket is properly seated to prevent leaks.
Đảm bảo gioăng cao su được đặt đúng vị trí để ngăn rò rỉ.