Nghĩa của từ gasped trong tiếng Việt
gasped trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gasped
US /ɡæspt/
UK /ɡɑːspt/
Động từ
thở hổn hển, há hốc mồm
to take a quick, deep breath with your mouth open, especially because of surprise, pain, or shock
Ví dụ:
•
She gasped in surprise when she saw the gift.
Cô ấy thở hổn hển vì ngạc nhiên khi nhìn thấy món quà.
•
He gasped for air after running the marathon.
Anh ấy thở hổn hển để lấy hơi sau khi chạy marathon.
Từ liên quan: