Nghĩa của từ gassy trong tiếng Việt

gassy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gassy

US /ˈɡæs.i/
UK /ˈɡæs.i/

Tính từ

1.

nhiều ga, đầy hơi

full of or containing gas

Ví dụ:
The soda was too gassy for me.
Nước ngọt đó quá nhiều ga đối với tôi.
Eating beans can make you feel gassy.
Ăn đậu có thể khiến bạn cảm thấy đầy hơi.
2.

sáo rỗng, khoác lác

(of speech or writing) full of empty talk or pretentious language

Ví dụ:
His political speeches are often too gassy and lack substance.
Các bài phát biểu chính trị của ông ấy thường quá sáo rỗng và thiếu nội dung.
I found the article to be quite gassy, with a lot of jargon but little meaning.
Tôi thấy bài viết khá sáo rỗng, với nhiều biệt ngữ nhưng ít ý nghĩa.