Nghĩa của từ gatherings trong tiếng Việt

gatherings trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gatherings

US /ˈɡæðərɪŋz/
UK /ˈɡæðərɪŋz/

Danh từ số nhiều

buổi tụ họp, cuộc gặp gỡ

meetings or assemblies of people, often for a specific purpose or social occasion

Ví dụ:
Family gatherings are always a joyous occasion.
Các buổi tụ họp gia đình luôn là một dịp vui vẻ.
Large gatherings are currently restricted due to public health concerns.
Các cuộc tụ tập đông người hiện đang bị hạn chế do lo ngại về sức khỏe cộng đồng.