Nghĩa của từ "gaze at" trong tiếng Việt
"gaze at" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gaze at
US /ɡeɪz æt/
UK /ɡeɪz æt/
Cụm động từ
ngắm nhìn, nhìn chằm chằm
to look at someone or something for a long time, especially in surprise or admiration, or because you are thinking about something else
Ví dụ:
•
She would often gaze at the stars for hours.
Cô ấy thường ngắm nhìn những vì sao hàng giờ.
•
He stood there, silently gazing at the painting.
Anh đứng đó, lặng lẽ ngắm nhìn bức tranh.