Nghĩa của từ gendering trong tiếng Việt

gendering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gendering

US /ˈdʒɛndərɪŋ/
UK /ˈdʒɛndərɪŋ/

Danh từ

gán giới tính, xác định giới tính

the process of assigning or attributing gender to someone or something, often based on social or cultural norms rather than biological sex

Ví dụ:
The gendering of toys often reinforces stereotypes.
Việc gán giới tính cho đồ chơi thường củng cố các định kiến.
Understanding the historical context of gendering is crucial for social analysis.
Hiểu rõ bối cảnh lịch sử của việc gán giới tính là rất quan trọng đối với phân tích xã hội.

Động từ

gán giới tính, xác định giới tính

to assign or attribute a gender to someone or something, often in a way that reinforces social norms or stereotypes

Ví dụ:
The media often genders roles in a traditional way.
Truyền thông thường gán giới tính cho các vai trò theo cách truyền thống.
It's important to be aware of how language can gender objects and concepts.
Điều quan trọng là phải nhận thức được cách ngôn ngữ có thể gán giới tính cho các đối tượng và khái niệm.