Nghĩa của từ genteel trong tiếng Việt
genteel trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
genteel
US /dʒenˈtiːl/
UK /dʒenˈtiːl/
Tính từ
lịch thiệp, thanh lịch, tao nhã
polite, refined, or respectable, often in an exaggerated or affected way
Ví dụ:
•
She tried to maintain a genteel demeanor despite the chaos.
Cô ấy cố gắng duy trì phong thái lịch thiệp bất chấp sự hỗn loạn.
•
The old neighborhood had a certain genteel charm.
Khu phố cũ có một nét quyến rũ thanh lịch nhất định.