Nghĩa của từ gentlemanly trong tiếng Việt
gentlemanly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gentlemanly
US /ˈdʒen.t̬əl.mən.li/
UK /ˈdʒen.təl.mən.li/
Tính từ
lịch thiệp, nhã nhặn, quý phái
befitting a gentleman; courteous, honorable, and well-mannered
Ví dụ:
•
He always displayed a gentlemanly demeanor, opening doors for ladies and speaking politely.
Anh ấy luôn thể hiện phong thái lịch thiệp, mở cửa cho phụ nữ và nói chuyện nhã nhặn.
•
It was a very gentlemanly gesture to offer his seat to the elderly woman.
Đó là một cử chỉ rất lịch thiệp khi anh ấy nhường chỗ cho người phụ nữ lớn tuổi.