Nghĩa của từ gentleness trong tiếng Việt
gentleness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gentleness
US /ˈdʒen.t̬əl.nəs/
UK /ˈdʒen.təl.nəs/
Danh từ
sự dịu dàng, sự nhẹ nhàng, sự hiền lành
the quality of being kind, tender, or mild in nature or behavior
Ví dụ:
•
Her gentleness made everyone feel comfortable around her.
Sự dịu dàng của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái khi ở gần cô.
•
He handled the fragile antique with great gentleness.
Anh ấy xử lý món đồ cổ dễ vỡ với sự nhẹ nhàng tuyệt vời.