Nghĩa của từ "get down to business" trong tiếng Việt
"get down to business" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
get down to business
US /ɡɛt daʊn tu ˈbɪznɪs/
UK /ɡɛt daʊn tu ˈbɪznɪs/
Thành ngữ
bắt tay vào việc, đi vào vấn đề chính
to start to deal with something seriously
Ví dụ:
•
Enough small talk, let's get down to business.
Đủ rồi, hãy bắt tay vào việc.
•
After the introductions, it was time to get down to business and discuss the project details.
Sau phần giới thiệu, đã đến lúc bắt tay vào việc và thảo luận chi tiết dự án.
Từ liên quan: