Nghĩa của từ "get up to date on" trong tiếng Việt
"get up to date on" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
get up to date on
US /ɡɛt ʌp tə deɪt ɑn/
UK /ɡɛt ʌp tə deɪt ɒn/
Cụm động từ
cập nhật thông tin về, nắm bắt tình hình
to learn the latest information about something
Ví dụ:
•
I need to get up to date on the new company policies.
Tôi cần cập nhật thông tin về các chính sách mới của công ty.
•
Let's meet tomorrow to get up to date on the project's progress.
Hãy gặp nhau vào ngày mai để cập nhật thông tin về tiến độ của dự án.
Từ liên quan: