Nghĩa của từ gewgaw trong tiếng Việt
gewgaw trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gewgaw
US /ˈɡjuːɡɔː/
UK /ˈɡjuːɡɔː/
Danh từ
đồ trang sức rẻ tiền, vật tầm thường
a showy but worthless trifle
Ví dụ:
•
The antique shop was filled with dusty gewgaws and forgotten treasures.
Cửa hàng đồ cổ đầy những đồ trang sức rẻ tiền bám bụi và những kho báu bị lãng quên.
•
She dismissed his expensive gift as a mere gewgaw.
Cô ấy coi món quà đắt tiền của anh ta chỉ là một đồ trang sức rẻ tiền.