Nghĩa của từ ghostly trong tiếng Việt
ghostly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ghostly
US /ˈɡoʊst.li/
UK /ˈɡəʊst.li/
Tính từ
1.
ma quái, như ma
resembling or characteristic of a ghost; spectral
Ví dụ:
•
A ghostly figure appeared in the old mansion's window.
Một hình bóng ma quái xuất hiện ở cửa sổ biệt thự cổ.
•
The old abandoned house had a ghostly atmosphere.
Ngôi nhà bỏ hoang cũ có một không khí ma quái.
2.
nhợt nhạt, trong suốt
pale and translucent; ethereal
Ví dụ:
•
The moon cast a ghostly glow over the landscape.
Mặt trăng chiếu một ánh sáng mờ ảo lên phong cảnh.
•
Her face was ghostly white after seeing the accident.
Mặt cô ấy trắng bệch như ma sau khi chứng kiến vụ tai nạn.