Nghĩa của từ gibbering trong tiếng Việt
gibbering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gibbering
US /ˈdʒɪb.ɚ.ɪŋ/
UK /ˈdʒɪb.ə.rɪŋ/
Tính từ
lảm nhảm, nói không rõ ràng
speaking rapidly and unintelligibly, often due to shock, fear, or confusion
Ví dụ:
•
After the accident, he was found gibbering incoherently.
Sau tai nạn, anh ta được tìm thấy đang nói lảm nhảm không rõ ràng.
•
The old man was gibbering to himself in the corner.
Ông lão đang lảm nhảm một mình trong góc.