Nghĩa của từ gibbet trong tiếng Việt

gibbet trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gibbet

US /ˈdʒɪb.ət/
UK /ˈdʒɪb.ɪt/

Danh từ

giá treo cổ, cột treo cổ

a gallows, especially one with a projecting arm from which the bodies of executed criminals were formerly hung in chains as a warning

Ví dụ:
The condemned man was led to the gibbet at dawn.
Người đàn ông bị kết án đã bị dẫn đến giá treo cổ vào lúc bình minh.
Tales of highwaymen often include scenes near a gibbet.
Những câu chuyện về cướp đường thường bao gồm các cảnh gần giá treo cổ.

Động từ

treo cổ

to hang (a body) on a gibbet

Ví dụ:
The authorities decided to gibbet the traitor's body as a warning.
Chính quyền quyết định treo cổ thi thể kẻ phản bội để làm gương.
Historically, criminals were sometimes left to gibbet for days.
Trong lịch sử, tội phạm đôi khi bị bỏ mặc treo cổ trong nhiều ngày.