Nghĩa của từ gingiva trong tiếng Việt
gingiva trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gingiva
US /ˈdʒɪn.dʒɪ.və/
UK /ˈdʒɪn.dʒɪ.və/
Danh từ
nướu, lợi
the gums, especially the part of the gum surrounding the neck of a tooth
Ví dụ:
•
Inflammation of the gingiva can be a sign of gum disease.
Viêm nướu có thể là dấu hiệu của bệnh nướu.
•
Good oral hygiene is essential for healthy gingiva.
Vệ sinh răng miệng tốt là điều cần thiết cho nướu khỏe mạnh.