Nghĩa của từ "give a shot" trong tiếng Việt
"give a shot" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
give a shot
US /ɡɪv ə ʃɑt/
UK /ɡɪv ə ʃɒt/
Thành ngữ
thử, cho một cơ hội
to try to do something, especially something new or difficult
Ví dụ:
•
I'm not sure if I can fix it, but I'll give it a shot.
Tôi không chắc mình có thể sửa được không, nhưng tôi sẽ thử xem sao.
•
She decided to give a shot at learning a new language.
Cô ấy quyết định thử sức với việc học một ngôn ngữ mới.