Nghĩa của từ gloaming trong tiếng Việt
gloaming trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gloaming
US /ˈɡloʊ.mɪŋ/
UK /ˈɡləʊ.mɪŋ/
Danh từ
chạng vạng, hoàng hôn
twilight; dusk
Ví dụ:
•
The old house looked eerie in the gloaming.
Ngôi nhà cũ trông ma quái trong chạng vạng.
•
We sat on the porch, enjoying the quiet of the gloaming.
Chúng tôi ngồi trên hiên nhà, tận hưởng sự yên tĩnh của chạng vạng.