Nghĩa của từ gloating trong tiếng Việt
gloating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gloating
US /ˈɡloʊ.t̬ɪŋ/
UK /ˈɡləʊ.tɪŋ/
Tính từ
đắc thắng, hả hê
expressing smug or malicious satisfaction
Ví dụ:
•
His gloating smile made everyone uncomfortable.
Nụ cười đắc thắng của anh ta khiến mọi người khó chịu.
•
She gave a gloating laugh after winning the game.
Cô ấy cười đắc thắng sau khi thắng trận đấu.
Danh từ
sự đắc thắng, sự hả hê
the act of dwelling on one's own success or another's misfortune with smugness or malicious pleasure
Ví dụ:
•
His constant gloating about his promotion annoyed his colleagues.
Sự hả hê liên tục của anh ta về việc thăng chức đã làm phiền đồng nghiệp.
•
There was no mistaking the gloating in her voice.
Không thể nhầm lẫn sự hả hê trong giọng nói của cô ấy.