Nghĩa của từ gloomily trong tiếng Việt
gloomily trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gloomily
US /ˈɡluː.məl.i/
UK /ˈɡluː.məl.i/
Trạng từ
ảm đạm, buồn bã, bi quan
in a way that is sad, depressed, or pessimistic
Ví dụ:
•
He stared gloomily out of the window at the pouring rain.
Anh ta nhìn ra ngoài cửa sổ một cách ảm đạm dưới cơn mưa xối xả.
•
The news was received gloomily by the entire team.
Tin tức được toàn đội đón nhận một cách ảm đạm.