Nghĩa của từ glutted trong tiếng Việt
glutted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
glutted
US /ˈɡlʌtɪd/
UK /ˈɡlʌtɪd/
Tính từ
bão hòa, no nê, dư thừa
supplied or filled to excess; oversupplied
Ví dụ:
•
The market was glutted with cheap electronics, driving prices down.
Thị trường bão hòa với đồ điện tử giá rẻ, khiến giá cả giảm xuống.
•
After the feast, he felt completely glutted and couldn't eat another bite.
Sau bữa tiệc, anh ấy cảm thấy hoàn toàn no nê và không thể ăn thêm miếng nào nữa.