Nghĩa của từ gnashing trong tiếng Việt
gnashing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gnashing
US /ˈnæʃɪŋ/
UK /ˈnæʃɪŋ/
Danh từ
nghiến răng, kẽo kẹt
the act of grinding one's teeth together, typically as a sign of anger, frustration, or pain
Ví dụ:
•
His constant gnashing of teeth was a clear sign of his frustration.
Tiếng nghiến răng liên tục của anh ấy là một dấu hiệu rõ ràng của sự thất vọng.
•
The sound of gnashing could be heard from the room, indicating intense anger.
Tiếng nghiến răng có thể nghe thấy từ căn phòng, cho thấy sự tức giận dữ dội.
Từ liên quan: