Nghĩa của từ "go beyond" trong tiếng Việt
"go beyond" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
go beyond
US /ɡoʊ bɪˈjɑːnd/
UK /ɡəʊ bɪˈjɒnd/
Cụm động từ
1.
vượt qua, vượt xa
to exceed or surpass a certain limit, expectation, or boundary
Ví dụ:
•
Her performance went beyond all expectations.
Màn trình diễn của cô ấy vượt xa mọi mong đợi.
•
We need to go beyond the basic requirements.
Chúng ta cần vượt ra ngoài các yêu cầu cơ bản.
2.
vượt xa, không chỉ là
to be more than just something; to involve more than what is immediately apparent
Ví dụ:
•
Their friendship goes beyond mere acquaintance.
Tình bạn của họ vượt xa mối quan hệ quen biết đơn thuần.
•
The problem goes beyond a simple misunderstanding.
Vấn đề vượt xa một sự hiểu lầm đơn giản.
Từ liên quan: