Nghĩa của từ goad trong tiếng Việt

goad trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

goad

US /ɡoʊd/
UK /ɡəʊd/

Danh từ

1.

cây gậy nhọn, sự thúc đẩy

a spiked stick used for driving cattle

Ví dụ:
The farmer used a goad to direct the stubborn ox.
Người nông dân dùng cây gậy nhọn để điều khiển con bò bướng bỉnh.
He carried a long goad as he walked through the fields.
2.

sự thúc đẩy, động lực

a thing that stimulates or incites someone to act

Ví dụ:
His constant criticism acted as a goad, pushing her to work harder.
Những lời chỉ trích liên tục của anh ta đóng vai trò như một sự thúc đẩy, khiến cô ấy làm việc chăm chỉ hơn.
The promise of a bonus was a powerful goad for the sales team.
Lời hứa về tiền thưởng là một sự thúc đẩy mạnh mẽ cho đội ngũ bán hàng.

Động từ

kích động, thúc đẩy

to provoke or annoy (someone) so as to stimulate some action or reaction in them

Ví dụ:
He tried to goad her into an argument.
Anh ta cố gắng kích động cô ấy vào một cuộc tranh cãi.
The protesters were goaded into violence by the police's actions.
Những người biểu tình đã bị kích động bạo lực bởi hành động của cảnh sát.