Nghĩa của từ "goods train" trong tiếng Việt
"goods train" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
goods train
US /ɡʊdz treɪn/
UK /ɡʊdz treɪn/
Danh từ
tàu chở hàng
a train that carries goods rather than passengers
Ví dụ:
•
The goods train was delayed due to a signal failure.
Tàu chở hàng bị trễ do lỗi tín hiệu.
•
Many factories rely on goods trains for transporting their products.
Nhiều nhà máy dựa vào tàu chở hàng để vận chuyển sản phẩm của họ.