Nghĩa của từ grandiloquent trong tiếng Việt
grandiloquent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
grandiloquent
US /ɡrænˈdɪl.ə.kwənt/
UK /ɡrænˈdɪl.ə.kwənt/
Tính từ
hoa mỹ, khoa trương, phô trương
using high-sounding language without much real meaning; pompous
Ví dụ:
•
The politician's grandiloquent speech failed to impress the audience.
Bài phát biểu hoa mỹ của chính trị gia đã không gây ấn tượng với khán giả.
•
He was known for his grandiloquent style of writing.
Anh ấy nổi tiếng với phong cách viết hoa mỹ.