Nghĩa của từ grandmom trong tiếng Việt
grandmom trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
grandmom
US /ˈɡrændˌmɑm/
UK /ˈɡrændˌmɒm/
Danh từ
bà nội, bà ngoại
a grandmother (informal)
Ví dụ:
•
My grandmom always bakes the best cookies.
Bà nội tôi luôn nướng những chiếc bánh quy ngon nhất.
•
We're going to visit grandmom this weekend.
Chúng tôi sẽ đến thăm bà nội vào cuối tuần này.