Nghĩa của từ graver trong tiếng Việt

graver trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

graver

US /ˈɡreɪ.vər/
UK /ˈɡreɪ.vər/

Danh từ

dụng cụ khắc, dao khắc

a tool used for engraving, typically with a sharp, V-shaped or U-shaped blade

Ví dụ:
The artist used a fine-tipped graver to etch intricate details into the metal plate.
Nghệ sĩ đã sử dụng một dụng cụ khắc đầu nhọn để khắc các chi tiết phức tạp vào tấm kim loại.
He carefully selected the correct graver for the delicate wood carving.
Anh ấy cẩn thận chọn dụng cụ khắc phù hợp cho việc chạm khắc gỗ tinh xảo.

Tính từ so sánh nhất

nghiêm trọng hơn, quan trọng hơn, trầm trọng hơn

more serious or important; a comparative form of 'grave'

Ví dụ:
The situation became even graver after the new evidence was presented.
Tình hình trở nên nghiêm trọng hơn sau khi bằng chứng mới được đưa ra.
His silence made the atmosphere feel even graver.
Sự im lặng của anh ấy khiến không khí trở nên trầm trọng hơn.