Nghĩa của từ grayish trong tiếng Việt
grayish trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
grayish
US /ˈɡreɪ.ɪʃ/
UK /ˈɡreɪ.ɪʃ/
Tính từ
xám xịt, hơi xám
somewhat gray; tending to gray
Ví dụ:
•
The sky had a dull, grayish hue before the storm.
Bầu trời có màu xám xịt u ám trước cơn bão.
•
Her old coat had turned a faded, almost grayish brown.
Chiếc áo khoác cũ của cô ấy đã chuyển sang màu nâu nhạt, gần như xám xịt.