Nghĩa của từ "Great work" trong tiếng Việt
"Great work" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Great work
US /ɡreɪt wɜrk/
UK /ɡreɪt wɜːk/
Từ cảm thán
làm tốt lắm, tuyệt vời
used to express approval or admiration for something well done
Ví dụ:
•
You finished the project ahead of schedule? Great work!
Bạn đã hoàn thành dự án trước thời hạn à? Làm tốt lắm!
•
The team put in a lot of effort, and the results show it. Great work, everyone!
Đội đã nỗ lực rất nhiều, và kết quả đã chứng minh điều đó. Làm tốt lắm, mọi người!