Nghĩa của từ greatest trong tiếng Việt
greatest trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
greatest
US /ˈɡreɪ.tɪst/
UK /ˈɡreɪ.tɪst/
Tính từ so sánh nhất
1.
vĩ đại nhất, lớn nhất
of an extent, amount, or intensity considerably above the normal or average
Ví dụ:
•
He is the greatest athlete of all time.
Anh ấy là vận động viên vĩ đại nhất mọi thời đại.
•
This is the greatest challenge we have ever faced.
Đây là thử thách lớn nhất mà chúng ta từng đối mặt.
2.
vĩ đại nhất, tốt nhất
of outstanding quality or ability
Ví dụ:
•
She gave a truly greatest performance.
Cô ấy đã có một màn trình diễn thực sự tuyệt vời nhất.
•
He is considered one of the greatest minds of his generation.
Anh ấy được coi là một trong những bộ óc vĩ đại nhất của thế hệ mình.