Nghĩa của từ grindstone trong tiếng Việt

grindstone trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

grindstone

US /ˈɡraɪnd.stoʊn/
UK /ˈɡraɪnd.stəʊn/

Danh từ

đá mài, bánh mài

a revolving stone disk used for grinding, sharpening, or polishing

Ví dụ:
He sharpened his axe on the old grindstone.
Anh ấy mài rìu của mình trên đá mài cũ.
The sculptor used a small grindstone to refine the edges of his work.
Người điêu khắc đã sử dụng một đá mài nhỏ để làm mịn các cạnh của tác phẩm.