Nghĩa của từ grotty trong tiếng Việt
grotty trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
grotty
US /ˈɡrɑː.t̬i/
UK /ˈɡrɒt.i/
Tính từ
bẩn thỉu, khó chịu, chất lượng kém
unpleasant, dirty, or of poor quality
Ví dụ:
•
The hotel room was really grotty, with stained carpets and peeling paint.
Phòng khách sạn thực sự bẩn thỉu, với thảm ố và sơn bong tróc.
•
I'm not going to wear that grotty old shirt.
Tôi sẽ không mặc chiếc áo sơ mi cũ bẩn thỉu đó.