Nghĩa của từ growler trong tiếng Việt

growler trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

growler

US /ˈɡraʊ.lɚ/
UK /ˈɡraʊ.lər/

Danh từ

1.

bình growler, bình đựng bia

a large jug or bottle, typically made of glass, used for carrying alcoholic beverages, especially craft beer, from a brewery or pub to be consumed off-site

Ví dụ:
He filled his growler with a fresh batch of IPA from the local microbrewery.
Anh ấy đã đổ đầy bình growler của mình bằng một mẻ IPA tươi từ nhà máy bia thủ công địa phương.
Many craft breweries offer growler fills as an eco-friendly option.
Nhiều nhà máy bia thủ công cung cấp dịch vụ đổ đầy bình growler như một lựa chọn thân thiện với môi trường.
2.

kẻ gầm gừ, người hay cằn nhằn

a person or animal that growls

Ví dụ:
The dog, a fierce growler, kept strangers away from the property.
Con chó, một kẻ gầm gừ hung dữ, đã xua đuổi những người lạ khỏi khu đất.
The old man was a notorious growler, always complaining about something.
Ông già là một kẻ hay cằn nhằn khét tiếng, luôn than phiền về điều gì đó.