Nghĩa của từ guardrail trong tiếng Việt

guardrail trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

guardrail

US /ˈɡɑːrdˌreɪl/
UK /ˈɡɑːdˌreɪl/

Danh từ

1.

lan can, rào chắn

a barrier alongside a road, bridge, or other dangerous area to prevent vehicles from falling or straying

Ví dụ:
The car crashed into the guardrail, preventing it from going over the cliff.
Chiếc xe đâm vào lan can, ngăn không cho nó lao xuống vách đá.
New guardrails were installed along the winding mountain road.
Các lan can mới đã được lắp đặt dọc theo con đường núi quanh co.
2.

rào cản, nguyên tắc

a principle or rule of conduct or action designed to protect or limit something

Ví dụ:
The company established strict guardrails to prevent ethical breaches.
Công ty đã thiết lập các rào cản nghiêm ngặt để ngăn chặn vi phạm đạo đức.
We need to put some guardrails in place to ensure fair competition.
Chúng ta cần đặt ra một số rào cản để đảm bảo cạnh tranh công bằng.