Nghĩa của từ guidepost trong tiếng Việt
guidepost trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
guidepost
US /ˈɡaɪd.poʊst/
UK /ˈɡaɪd.pəʊst/
Danh từ
1.
cột chỉ đường, biển chỉ dẫn
a post with a sign on it indicating the direction of places
Ví dụ:
•
We followed the guidepost to the nearest town.
Chúng tôi đi theo cột chỉ đường đến thị trấn gần nhất.
•
The old guidepost was weathered but still legible.
Cột chỉ đường cũ đã phong hóa nhưng vẫn đọc được.
2.
kim chỉ nam, nguyên tắc chỉ đạo
a principle or standard by which to make judgments or decisions
Ví dụ:
•
Her strong moral compass served as a reliable guidepost throughout her life.
La bàn đạo đức mạnh mẽ của cô ấy đã đóng vai trò là kim chỉ nam đáng tin cậy trong suốt cuộc đời.
•
The company's mission statement acts as a guidepost for all its employees.
Tuyên bố sứ mệnh của công ty đóng vai trò là kim chỉ nam cho tất cả nhân viên.
Từ liên quan: