Nghĩa của từ gutsy trong tiếng Việt
gutsy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gutsy
US /ˈɡʌt.si/
UK /ˈɡʌt.si/
Tính từ
dũng cảm, gan dạ, kiên cường
showing courage, determination, and spirit
Ví dụ:
•
It was a gutsy decision to leave her stable job and start her own business.
Đó là một quyết định dũng cảm khi cô ấy bỏ công việc ổn định để bắt đầu kinh doanh riêng.
•
The team showed a gutsy performance, coming back from a two-goal deficit.
Đội đã thể hiện một màn trình diễn đầy dũng cảm, lội ngược dòng từ việc bị dẫn trước hai bàn.