Nghĩa của từ gyrating trong tiếng Việt

gyrating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gyrating

US /ˈdʒaɪ.reɪ.tɪŋ/
UK /ˈdʒaɪ.reɪ.tɪŋ/

Tính từ

quay tròn, xoay tròn

moving in a circle or spiral, especially with a rapid or forceful motion

Ví dụ:
The dancer's hips were gyrating to the rhythm of the music.
Hông của vũ công đang xoay tròn theo nhịp điệu của âm nhạc.
The machine had a rapidly gyrating part that needed to be handled with care.
Cỗ máy có một bộ phận quay tròn nhanh chóng cần được xử lý cẩn thận.
Từ liên quan: