Nghĩa của từ habituation trong tiếng Việt

habituation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

habituation

US /həˌbɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/
UK /həˌbɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/

Danh từ

quen thuộc, thích nghi

the diminishing of a physiological or emotional response to a frequently repeated stimulus

Ví dụ:
Over time, the loud noise led to habituation, and he no longer noticed it.
Theo thời gian, tiếng ồn lớn dẫn đến sự quen thuộc, và anh ấy không còn để ý đến nó nữa.
Psychologists study habituation to understand how organisms learn to ignore irrelevant stimuli.
Các nhà tâm lý học nghiên cứu sự quen thuộc để hiểu cách các sinh vật học cách bỏ qua các kích thích không liên quan.
Từ liên quan: