Nghĩa của từ "hair salon" trong tiếng Việt
"hair salon" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hair salon
US /ˈhɛr ˌsæ.lɑːn/
UK /ˈhɛə ˌsæ.lɒn/
Danh từ
tiệm làm tóc, salon tóc
a place where people go to have their hair cut, styled, or treated
Ví dụ:
•
I have an appointment at the hair salon this afternoon.
Tôi có hẹn ở tiệm làm tóc chiều nay.
•
She decided to open her own hair salon after years of working for others.
Cô ấy quyết định mở tiệm làm tóc riêng sau nhiều năm làm việc cho người khác.
Từ liên quan: