Nghĩa của từ "hairpin bend" trong tiếng Việt

"hairpin bend" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hairpin bend

US /ˈhɛrˌpɪn bɛnd/
UK /ˈhɛəpɪn bɛnd/

Danh từ

khúc cua tay áo

a very sharp bend in a road, especially on a mountain, that doubles back on itself

Ví dụ:
The car struggled to navigate the steep mountain road with its numerous hairpin bends.
Chiếc xe phải vật lộn để vượt qua con đường núi dốc với nhiều khúc cua tay áo.
Drivers must slow down significantly before approaching a hairpin bend.
Người lái xe phải giảm tốc độ đáng kể trước khi đến khúc cua tay áo.