Nghĩa của từ halfhearted trong tiếng Việt

halfhearted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

halfhearted

US /ˌhæfˈhɑːr.tɪd/
UK /ˌhɑːfˈhɑː.tɪd/

Tính từ

nửa vời, không nhiệt tình

without enthusiasm or energy; not thorough or determined

Ví dụ:
He made a halfhearted attempt to clean his room.
Anh ấy đã cố gắng dọn phòng một cách nửa vời.
The team's performance was halfhearted, and they lost the game.
Màn trình diễn của đội rất nửa vời, và họ đã thua trận.