Nghĩa của từ hallmark trong tiếng Việt
hallmark trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hallmark
US /ˈhɑːl.mɑːrk/
UK /ˈhɔːl.mɑːk/
Danh từ
1.
dấu hiệu, đặc điểm nổi bật
a distinguishing characteristic or trait
Ví dụ:
•
Patience is a hallmark of a good teacher.
Kiên nhẫn là một dấu hiệu của một giáo viên giỏi.
•
The company's commitment to quality is its hallmark.
Cam kết về chất lượng của công ty là dấu hiệu của nó.
2.
dấu kiểm định, dấu hiệu chất lượng
an official mark stamped on articles of gold, silver, or platinum, certifying their standard of purity
Ví dụ:
•
The antique silver spoon had a clear hallmark.
Chiếc thìa bạc cổ có một dấu kiểm định rõ ràng.
•
Jewelry with a genuine hallmark guarantees its value.
Trang sức có dấu kiểm định thật đảm bảo giá trị của nó.
Động từ
đóng dấu kiểm định, đánh dấu
to stamp an official mark on an article of gold, silver, or platinum
Ví dụ:
•
The jeweler will hallmark the ring to certify its authenticity.
Người thợ kim hoàn sẽ đóng dấu kiểm định chiếc nhẫn để chứng nhận tính xác thực của nó.
•
All precious metals must be hallmarked before sale.
Tất cả các kim loại quý phải được đóng dấu kiểm định trước khi bán.