Nghĩa của từ handbill trong tiếng Việt
handbill trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
handbill
US /ˈhænd.bɪl/
UK /ˈhænd.bɪl/
Danh từ
tờ rơi, tờ quảng cáo, tờ bướm
a printed notice or advertisement distributed by hand
Ví dụ:
•
The activist handed out handbills to passersby, urging them to join the protest.
Nhà hoạt động đã phát tờ rơi cho người qua đường, kêu gọi họ tham gia cuộc biểu tình.
•
The company hired students to distribute handbills advertising their new product.
Công ty đã thuê sinh viên để phát tờ rơi quảng cáo sản phẩm mới của họ.